Triết Học

KÝ HIỆU HỌC THỜI KINH VIỆN

119   2026-03-01 20:02:52

KÝ HIỆU HỌC THỜI  KINH VIỆN
(Augustine – Boethius – Roger Bacon – Ockham)

Joseph Tân Nguyễn, ofm

Lịch sử ký hiệu học Latinh Trung cổ có thể được hiểu như một tiến trình phát triển qua nhiều giai đoạn. Trước hết, Augustinô xác định “ký hiệu” như một quan hệ tam diện và nhấn mạnh chức năng truyền thông.[1] Sau đó, Boethius hệ thống hóa cơ chế biểu thị theo cấu trúc “tam giác ký hiệu” và trật tự phát biểu (ordo orandi).[2] Tiếp đến, Roger Bacon vừa mở rộng khái niệm ký hiệu vừa chuyển hướng ngữ nghĩa theo chiều quy chiếu trực tiếp đến sự vật.[3] Cuối cùng, Ockham đẩy xa tiến trình này bằng cách đặt ký hiệu tinh thần làm nền tảng cho lôgíc và ngữ nghĩa.[4] Bốn tác giả này tạo nên một đường phát triển liên tục nhưng cũng có những bước ngoặt rõ rệt: từ ký hiệu bên ngoài đến ký hiệu trong tâm trí; từ mô hình khái niệm trung gian đến xu hướng quy chiếu trực tiếp; và từ một ký hiệu học rộng về mọi loại dấu hiệu đến một ký hiệu học lôgíc tập trung vào mệnh đề.

Augustine: nhấn mạnh truyền thông – nhưng dần hướng về nội tâm (verbum mentis)

Augustinô đặt nền móng cho ký hiệu học Latinh bằng một định nghĩa quan trọng: ký hiệu là “cái tự nó xuất hiện cho giác quan nhưng dẫn trí năng đến một điều khác”.[5] Theo đó, ký hiệu gồm ba yếu tố: ký hiệu, điều được biểu thị, và trí năng tiếp nhận. Điều này khác với lôgíc Khắc kỷ, nơi ký hiệu được hiểu chủ yếu như một nội dung mệnh đề trong suy luận. Đối với Augustinô, ký hiệu trước hết phục vụ truyền thông. Nói là trao một ký hiệu bằng âm thanh; từ ngữ là ký hiệu mà người nghe hiểu; và mục đích của ký hiệu là chuyển điều ở trong trí người nói sang trí người nghe.

Tuy nhiên, khi phát triển học thuyết về verbum mentis (từ nội tâm), Augustinô lại đưa ký hiệu vào chiều sâu nội giới. “Từ” theo nghĩa đầy đủ nhất không phải là âm thanh, mà là khái niệm tinh thần không thuộc bất cứ ngôn ngữ cụ thể nào.[6] Như vậy, dù ký hiệu ban đầu được hiểu là cái hiện ra cho giác quan, trung tâm của ý nghĩa lại nằm trong tâm trí. Điều này khiến Augustinô vừa là người khai sinh ký hiệu học tổng quát, vừa là người mở đường cho việc xem ký hiệu tinh thần là nền tảng, dù ông chưa đi đến một hệ thống lôgíc chặt chẽ như sau này.

Boethius: khái niệm là trung gian tất yếu của biểu thị

Boethius chuyển trọng tâm từ “ký hiệu nói chung” sang biểu thị trong ngôn ngữ, theo tinh thần Aristote. Trong phần chú giải Peri Hermeneias, ông trình bày bốn yếu tố: sự vật (res), khái niệm trong trí, lời nói, và chữ viết. Theo trật tự phát biểu (ordo orandi), sự vật có trước khái niệm; khái niệm có trước lời nói; lời nói có trước chữ viết.[7] Từ đó, hình thành mô hình thường gọi là “tam giác ký hiệu”: lời nói hay chữ viết quy chiếu đến sự vật qua trung gian khái niệm.

Điểm quan trọng ở đây là: nghĩa không phải là quan hệ trực tiếp giữa từ và sự vật, mà được bảo đảm bởi khái niệm trong trí. Vì thế, dù Boethius thừa nhận ngôn ngữ có tính quy ước và do con người đặt tên (impositio), ông vẫn giữ mô hình nội-diên: từ trước hết biểu thị khái niệm, rồi khái niệm mới hướng đến sự vật. Ông cung cấp cho ký hiệu học Kinh viện một cấu trúc ổn định: thực tại → tư tưởng → lời nói → chữ viết.

Roger Bacon: từ biểu thị khái niệm sang biểu thị sự vật

Roger Bacon tiếp tục truyền thống Augustinô khi xây dựng một lý thuyết ký hiệu rộng, phân biệt ký hiệu tự nhiên và ký hiệu ước định, và nhấn mạnh quan hệ ba chiều. Ông cũng quan tâm đến vai trò của người tiếp nhận: nếu không có ai có thể hiểu, thì ký hiệu không còn là ký hiệu. Nhưng điểm mới của Bacon nằm ở ngữ nghĩa. Khi phân tích các cấp độ đặt tên (impositio), ông cho rằng theo nghĩa chính, từ ngữ biểu thị trực tiếp sự vật chứ không chỉ biểu thị khái niệm. Điều này làm suy yếu vai trò trung gian tất yếu của khái niệm trong mô hình cổ điển.

Tuy nhiên, nếu từ được đặt tên cho một sự vật cụ thể, làm sao nó vẫn có thể áp dụng cho nhiều trường hợp khác về sau? Bacon giải thích bằng cách phân biệt giữa việc đặt tên chính thức và sự điều chỉnh nghĩa trong quá trình sử dụng. Nhờ vậy, nghĩa không chỉ nằm trong cấu trúc khái niệm nội tại, mà gắn với cách từ được sử dụng để “bám” vào sự vật trong thực tế.

Ockham: ký hiệu tinh thần và lôgíc mệnh đề

Ockham kế thừa và đẩy xa xu hướng tinh thần hóa ký hiệu. Đối với ông, lôgíc là khoa học về ký hiệu, nhưng ký hiệu chính yếu là ký hiệu tinh thần; lời nói và chữ viết chỉ là thứ yếu. Các khái niệm tinh thần là ký hiệu của sự vật (signa rerum).[8]

Ockham thu hẹp phạm vi ký hiệu cho phù hợp với mục đích lôgíc: ký hiệu phải có khả năng “đứng thay cho” (supponere) trong mệnh đề. Nhờ đó, ký hiệu học trở thành công cụ phân tích suy luận và chân trị. Các vấn đề siêu hình như phổ niệm hay phạm trù được chuyển thành vấn đề ngữ nghĩa: chúng phụ thuộc vào cách các thuật ngữ vận hành trong diễn ngôn.

Nếu Bacon nhấn mạnh quy chiếu trực tiếp của từ đến sự vật, thì Ockham đặt nền quy chiếu ấy trong tâm trí. Ký hiệu bên ngoài chỉ có nghĩa khi gắn với ký hiệu tinh thần. Toàn bộ tam giác ký hiệu trở thành một hệ thống hoạt động của các ký hiệu trong tư duy.

Kết luận: ý nghĩa như một tiến trình năng động

Qua trục phát triển từ Augustinô đến Ockham, ký hiệu học Kinh viện không chỉ bàn về ngôn ngữ, mà còn tái cấu trúc cách hiểu về ý nghĩa. Từ định nghĩa tam diện của Augustinô, qua mô hình có trật tự của Boethius, đến bước ngoặt quy chiếu của Bacon và sự lôgíc hóa của Ockham, ta thấy một sự chuyển dịch kép: vừa mở rộng phạm vi ký hiệu, vừa đặt nền tảng của ý nghĩa vào hoạt động của chủ thể nhận thức.

Về lâu dài, tiến trình này chuẩn bị cho các chủ đề quan trọng của ký hiệu học hiện đại: vai trò của người diễn giải, ý niệm về chuỗi ký hiệu vô hạn, và sự phân biệt giữa nội-diên và ngoại-diên. Nghĩa không còn được hiểu như một thực thể cố định giữa từ và vật, nhưng như một quá trình sống động, trong đó tư duy, quy chiếu và diễn giải liên tục tương tác và thay đổi lẫn nhau.

Tiến trình này chuẩn bị cho nhiều chủ đề quan trọng của ký hiệu học Hiện đại: vai trò của người diễn giải,[9] ý niệm về chuỗi ký hiệu vô hạn,[10] và sự phân biệt giữa nội-diên và ngoại-diên trong lý thuyết quy chiếu.[11] Nghĩa không còn là một thực thể cố định giữa từ và vật, nhưng là một tiến trình vận động trong mạng lưới nhận thức và suy luận — một hướng đi được triển khai theo cách khác nơi Frege và sau này là Wittgenstein.[12]

 

Tài liệu tham khảo

Tân Nguyễn. Triết Học Ngôn Ngữ. Học viện Phanxicô, 2015. Lưu hành nội bộ.

 

[1] Augustine of Hippo, De doctrina christiana.      

[2] Boethius, In Peri Hermeneias.

[3] Roger Bacon, Opus maius.

[4] William of Ockham, Summa Logicae.

[5] Augustine, De doctrina christiana II.1.1.

[6] Augustine, De Trinitate XV.10–11.

[7] Boethius, In Peri Hermeneias, I.

[8] Ockham, Summa Logicae I, c. 63–72.

[9] Charles S. Peirce, “Logic as Semiotic: The Theory of Signs,” trong Philosophical Writings of Peirce, ed. Justus Buchler (1955).

[10] Peirce, Collected Papers of Charles Sanders Peirce, vols. 1–6, ed. Hartshorne and Weiss (1931–1935).

[11] Gottlob Frege, “Über Sinn und Bedeutung” (1892), trong Zeitschrift für Philosophie und philosophische Kritik. Frege phân biệt giữa Sinn (nội dung/ý nghĩa theo cách trình bày) và Bedeutung (quy chiếu/đối tượng), một phân biệt tương ứng với căng thẳng nội-diên/ngoại-diên trong truyền thống kinh viện

[12] Ludwig Wittgenstein, Philosophical Investigations (1953). Wittgenstein nhấn mạnh rằng “nghĩa là cách sử dụng” (meaning is use), đưa ngữ nghĩa trở lại bình diện thực hành, tương ứng với xu hướng ngữ dụng đã nhen nhóm nơi Roger Bacon.

CHÚC MỪNG VÀ CẦU NGUYỆN

Giuse Phan Thanh Liêm
Giuse Lê Văn Tín
Giuse Trần Quốc Hùng
Giuse Huỳnh Chí Khang
Giuse Nguyễn Mạnh Tường
Giuse Phạm Bảo Trường
Giuse Nguyễn Minh Trí
Giuse Võ Thái Thuận
Giuse Huỳnh Tấn Dũng
Giuse Nguyễn Mạnh Quân
Xem tất cả →